Hành Lý Quá Cước China Airlines
Bảng Phí & Quy Định 2026
Tra cứu nhanh phí hành lý quá cước theo hệ cân và hệ kiện, phí quá cỡ/quá cân, và ưu đãi giảm 10% khi mua trước online — cho cả USD và CAD.
Hệ kiện
$140–$300/kiện (USD) hoặc $196–$420/kiện (CAD) tùy vùng
Quá cỡ/cân
Tính thêm 0.5 – 3 kiện tùy mức độ vượt kích thước hoặc cân nặng
Trả trước giảm 10%
Hệ kiện được giảm 10% khi mua online trước 24 giờ bay
Phí Quá Cước Theo Hệ Cân
| Từ ↓ / Đến → | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 |
|---|---|---|---|---|
| Vùng 1 | $8 | $8 | $10 | $10 |
| Vùng 2 | $8 | $8 | $10 | $10 |
| Vùng 3 | $10 | $10 | $10 (A) | $10 |
| Vùng 4 | $10 | $10 | $10 | $10 |
⚠️ Chỉ áp dụng cho các chuyến bay khởi hành từ Canada
| Từ ↓ / Đến → | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 |
|---|---|---|---|---|
| Vùng 1 | $11 | $11 | $14 | $14 |
| Vùng 2 | $11 | $11 | $14 | $14 |
| Vùng 3 | $14 | $14 | $14 (A) | $14 |
| Vùng 4 | $14 | $14 | $14 | $14 |
Phí Quá Cước Theo Hệ Kiện
| Từ ↓ / Đến → | Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đài Loan | — | $140 | $170 | $200 | $230 | $260 |
| Vùng 1 | $140 | $160 | $200 | $230 | $250 | $260 |
| Vùng 2 | $170 | $200 | $230 (A) | $250 | $260 | $270 |
| Vùng 3 | $200 | $230 | $250 | $260 | $270 | $280 |
| Vùng 4 | $230 | $250 | $260 | $270 | $280 | $290 |
| Vùng 5 | $260 | $260 | $270 | $280 | $290 | $300 |
⚠️ Chỉ áp dụng cho các chuyến bay khởi hành từ Canada
| Từ ↓ / Đến → | Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đài Loan | — | $196 | $238 | $280 | $322 | $364 |
| Vùng 1 | $196 | $224 | $280 | $322 | $350 | $364 |
| Vùng 2 | $238 | $280 | $322 (A) | $350 | $364 | $378 |
| Vùng 3 | $280 | $322 | $350 | $364 | $378 | $392 |
| Vùng 4 | $322 | $350 | $364 | $378 | $392 | $406 |
| Vùng 5 | $364 | $364 | $378 | $392 | $406 | $420 |
Phí Hành Lý Quá Cỡ / Quá Cân
Mọi hành lý ký gửi (kể cả hành lý miễn cước, thú nuôi, dụng cụ thể thao) sẽ bị tính phí bổ sung nếu kích thước tổng và/hoặc trọng lượng vượt quá giới hạn miễn phí theo bảng sau:
⚖️ Quá cân — Phí bổ sung
- 23–32 kg (Economy) / 28–32 kg (Premium Economy):
+ 0,5 kiện phí quá cước - 32–45 kg: + 3 kiện phí quá cước
Cần China Airlines chấp thuận trước - Trên 45 kg: Không được ký gửi → chỉ vận chuyển dạng hàng hóa
📦 Quá cỡ — Phí bổ sung
- 158–203 cm (tổng D+R+C):
+ 1 kiện phí quá cước - 203–292 cm:
+ 2 kiện phí quá cước - Trên 292 cm: Chấp nhận nếu khoang còn chỗ — liên hệ xác nhận trước
Hành Lý Quá Cước Trả Trước
Bảng Phí Trả Trước Theo Hệ Cân
Phí trả trước hệ cân bằng với phí tại sân bay — không được giảm giá. Mua trước để đảm bảo hạn mức.
| Từ ↓ / Đến → | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 |
|---|---|---|---|---|
| Vùng 1 | $8 | $8 | $10 | $10 |
| Vùng 2 | $8 | $8 | $10 | $10 |
| Vùng 3 | $10 | $10 | $10 (A) | $10 |
| Vùng 4 | $10 | $10 | $10 | $10 |
Áp dụng cho vé hệ cân xuất trước/vào 01/08/2022, khởi hành từ Canada.
| Từ ↓ / Đến → | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 |
|---|---|---|---|---|
| Vùng 1 | $11 | $11 | $14 | $14 |
| Vùng 2 | $11 | $11 | $14 | $14 |
| Vùng 3 | $14 | $14 | $14 (A) | $14 |
| Vùng 4 | $14 | $14 | $14 | $14 |
Bảng Phí Trả Trước Theo Hệ Kiện
| Từ ↓ / Đến → | Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đài Loan | — | $126 | $153 | $180 | $207 | $234 |
| Vùng 1 | $126 | $144 | $180 | $207 | $225 | $234 |
| Vùng 2 | $153 | $180 | $207 (A) | $225 | $234 | $243 |
| Vùng 3 | $180 | $207 | $225 | $234 | $243 | $252 |
| Vùng 4 | $207 | $225 | $234 | $243 | $252 | $261 |
| Vùng 5 | $234 | $234 | $243 | $252 | $261 | $270 |
| Từ ↓ / Đến → | Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đài Loan | — | $176 | $214 | $252 | $290 | $328 |
| Vùng 1 | $176 | $202 | $252 | $290 | $315 | $328 |
| Vùng 2 | $214 | $252 | $290 (A) | $315 | $328 | $340 |
| Vùng 3 | $252 | $290 | $315 | $328 | $340 | $353 |
| Vùng 4 | $290 | $315 | $328 | $340 | $353 | $365 |
| Vùng 5 | $328 | $328 | $340 | $353 | $365 | $378 |
11 Điều Kiện Sử Dụng Dịch Vụ
- 1Vé phải do China Airlines (297) hoặc Mandarin Airlines (803) cấp. Không áp dụng cho vé trẻ sơ sinh, vé nối chuyến do hãng khác vận hành, hay hành khách có 2 vé riêng lẻ trong cùng hành trình.
- 2Mua hạn mức trả trước trước ít nhất 24 giờ qua website chính thức. Trễ hơn → phải trả tại quầy sân bay ngày bay (không giảm giá).
- 3Hạn mức do chính hành khách sử dụng, không được kết hợp hoặc chuyển nhượng. Phần chưa dùng sau khi check-in không hoàn tiền, không chuyển nhượng.
- 4Chỉ có giá trị cho một chặng bay đơn lẻ. Mỗi hành khách chỉ được đặt mua một lần mỗi chặng bay qua online.
- 5Giới hạn mua: Hệ cân tối đa 100 kg (tối thiểu 5 kg/lần). Hệ kiện tối đa thêm 5 kiện, mỗi kiện không quá 32 kg — kiện nặng hơn 32 kg phải đóng gói lại thành túi riêng.
- 6Hành lý đặc biệt (quá cỡ, quá cân, thiết bị thể thao, thú nuôi, CBBG) không thể mua trả trước qua hệ thống này — áp dụng phí và quy định riêng.
- 7Dịch vụ online không khả dụng nếu chuyến nối tiếp do hãng khác vận hành, hoặc khởi hành từ/đến: Phúc Châu, Ninh Ba, Vô Tích (Trung Quốc đại lục).
- 8Nếu cần đổi sang chuyến bay khác: liên hệ trung tâm CSKH hoặc văn phòng chi nhánh trong giờ hành chính, trước giờ khởi hành ban đầu.
- 9Không hoàn tiền sau khi đã sử dụng vé. Nếu chưa sử dụng: hoàn qua website CI hoặc văn phòng trong vòng 2 năm kể từ ngày mua — trừ phí hành chính 30%.
- 10Tất cả quy định vận chuyển khác của China Airlines vẫn được áp dụng đầy đủ cho dịch vụ trả trước.
- 11China Airlines bảo lưu quyền diễn giải, sửa đổi hoặc hủy các điều khoản bất kỳ lúc nào.
Thông Tin Liên Quan
Đội Ngũ Hỗ Trợ
Cần tra cứu phí quá cước cho tuyến cụ thể, hoặc mua hành lý bổ sung? Liên hệ ngay: